Thông số kỹ thuật
| Loại/ Nhãn hiệu | Tải trọng phá hủy (kN) | Kích thước (mm) | |||
| C | H | B | Ø | ||
| KG1-7/MB® | 70-100 | 250 | 45 | 10-12 | 20 |
| KG1-12/MB® | 120 | 400 | 80 | 16 | 20 |
Bản treo thẳng góc kép
1 × 1₫
Sứ đứng gốm 35kV
1 × 1₫
Sứ đứng polymer 35kV + Ty
1 × 1₫
Sứ đứng gốm 24kV
1 × 1₫
Mắt nối trung gian điều chỉnh
1 × 1₫ Tổng số phụ: 5₫
Thông số kỹ thuật
| Loại/ Nhãn hiệu | Tải trọng phá hủy (kN) | Kích thước (mm) | |||
| C | H | B | Ø | ||
| KG1-7/MB® | 70-100 | 250 | 45 | 10-12 | 20 |
| KG1-12/MB® | 120 | 400 | 80 | 16 | 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.