BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại | Độ dày bản ốp (mm) | Đường kính thép vòng (mm) | Tải trọng phá hủy đạt được (kN) |
| VTBT-7/MB® | 3,0÷3,2 | 16 | ≥ 70,0 |
| VTBT-9/MB® | 3,2÷3,5 | 16 | 90,0 |
Đầu cốt xử lý đồng nhôm 2bulong loại đúc (CA-2N)
1 × 1₫
Thanh đồng cái
1 × 1₫
Đầu cốt nhôm thẻ bài Trung Quốc 2bulong: SY-2BL
1 × 1₫
Đầu cáp ngầm 24kV
1 × 1₫
Móc đơn treo cáp (Tấm ốp cột LT)
1 × 1₫ Tổng số phụ: 5₫
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại | Độ dày bản ốp (mm) | Đường kính thép vòng (mm) | Tải trọng phá hủy đạt được (kN) |
| VTBT-7/MB® | 3,0÷3,2 | 16 | ≥ 70,0 |
| VTBT-9/MB® | 3,2÷3,5 | 16 | 90,0 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.