BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Tải trọng phá hủy (kN) | Kích thước (mm) | |||
| C | D | M | H | ||
| CK7-BL (U-7)/MB® | 70 | 20 | 16 | 16 | 60 |
| CK9-BL (U-10)/MB® | 100 | 24 | 18 | 18 | 80 |
| CK12-BL (U-12)/MB® | 120 | 26 | 20 | 20 | 90 |
Chuỗi cách điện Polymer 35KV
1 × 1₫
Móc đơn treo cáp (Tấm ốp cột LT)
1 × 1₫
Đầu cáp ngầm 24kV
1 × 1₫
Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm Trung Quốc 2bulong: SYG-2BL
1 × 1₫
Mắt nối trung gian
1 × 1₫
Mắc nối đơn, mắc nối kép
1 × 1₫
Móc treo chữ U chốt trơn
1 × 1₫ Tổng số phụ: 7₫
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Tải trọng phá hủy (kN) | Kích thước (mm) | |||
| C | D | M | H | ||
| CK7-BL (U-7)/MB® | 70 | 20 | 16 | 16 | 60 |
| CK9-BL (U-10)/MB® | 100 | 24 | 18 | 18 | 80 |
| CK12-BL (U-12)/MB® | 120 | 26 | 20 | 20 | 90 |
| Phân loại | Chốt Bulon, Chốt trơn |
|---|
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.