BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Kích thước (mm) | |||||
| A | B | C | D1 | D2 | H | |
| UCL/MB® | 102 | 82 | 31 | 14 | 18 | 105 |
Bản treo thẳng góc đơn
1 × 1₫
Sứ đứng gốm 24kV
1 × 1₫
Bản treo thẳng góc kép
1 × 1₫
Mắt nối trung gian điều chỉnh
1 × 1₫
Kẹp cáp thép 3 Bulon
1 × 1₫ Tổng số phụ: 5₫
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Kích thước (mm) | |||||
| A | B | C | D1 | D2 | H | |
| UCL/MB® | 102 | 82 | 31 | 14 | 18 | 105 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.