Thông số kỹ thuật
| Loại/ Nhãn hiệu | Tải trọng phá hủy (kN) | Kích thước (mm) | |||
| C | H | B | Ø | ||
| KG1-7/MB® | 70-100 | 250 | 45 | 10-12 | 20 |
| KG1-12/MB® | 120 | 400 | 80 | 16 | 20 |
Ty sứ
1 × 1₫
Mắt nối trung gian
1 × 1₫
Sứ hạ thế A30
1 × 1₫
Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1bulong (CA-N)
2 × 1₫
Vòng treo đầu tròn
1 × 1₫
Đầu cốt đồng 1bulong (CU-N)
2 × 1₫
Khóa néo cho dây bọc
1 × 1₫
Chuỗi cách điện Polymer 35KV
1 × 1₫
Móc treo chữ U chốt trơn
1 × 1₫ Tổng số phụ: 11₫
Thông số kỹ thuật
| Loại/ Nhãn hiệu | Tải trọng phá hủy (kN) | Kích thước (mm) | |||
| C | H | B | Ø | ||
| KG1-7/MB® | 70-100 | 250 | 45 | 10-12 | 20 |
| KG1-12/MB® | 120 | 400 | 80 | 16 | 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.