THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Tiết diện cáp (mm2) | Kích thước | ||
| A | b | H | ||
| KN 4x(16-35)/MB® | 4 x 16-35 | 290 | 2,5 | 20,0 |
| KN 4x(35-70)/MB® | 4 x 35-70 | 330 | 3,0 | 20,0 |
| KN 4x(95-120)/MB® | 4 x 95-120 | 345 | 3,2 | 27,0 |
| KN 4x(120-185)/MB® | 4 x 120-185 | 350 | 3,5 | 35,0 |
| KN 4×240/MB® | 4 x 240 | 400 | 4,0 | 20,0 |





Kẹp băng đồng 4 ngả
U treo, Yếm cáp
Cáp treo trung thế
Móc đơn treo cáp (Tấm ốp cột LT)
Mắt nối trung gian điều chỉnh
Khóa đỡ dùng cho dây nhôm lõi thép (As)
Móc treo chữ U chốt Bulon
Sứ đứng gốm 35kV
Kẹp quả trám liên kết giữa dây và cọc bằng đồng
Dây đai, khóa đai thép không gỉ 



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.