BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Cỡ dây (mm2) | Kích thước (mm) | |||
| A | B | L | H | ||
| KBT-1/MB® | 2 x 16-50 | 157 | 50 | 38 | 18 |
| KBT-2/MB® | 4 x 16-50 | 157 | 50 | 38 | 35 |
Chuỗi cách điện Polymer 35KV
2 × 1₫
Móc đơn treo cáp (Tấm ốp cột LT)
1 × 1₫
Đầu cáp ngầm 24kV
1 × 1₫
Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm Trung Quốc 2bulong: SYG-2BL
1 × 1₫
Mắt nối trung gian
1 × 1₫
Mắc nối đơn, mắc nối kép
1 × 1₫
Móc treo chữ U chốt trơn
1 × 1₫
Đầu cáp ngầm hạ thế
1 × 1₫
Gurong treo chuỗi
2 × 1₫
Khánh đơn
1 × 1₫
Cáp ngầm
1 × 1₫
Cách điện thủy tinh
1 × 1₫
Vòng treo đầu tròn
1 × 1₫
Vòng treo + mã ốp bổ trợ đơn
1 × 1₫ Tổng số phụ: 16₫
1₫
Thông số kỹ thuật:
– Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 5408
– Độ bền điện áp: > 4kV/min
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại/ Nhãn hiệu | Cỡ dây (mm2) | Kích thước (mm) | |||
| A | B | L | H | ||
| KBT-1/MB® | 2 x 16-50 | 157 | 50 | 38 | 18 |
| KBT-2/MB® | 4 x 16-50 | 157 | 50 | 38 | 35 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.